Kaori Dict

Hạp

box

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 22
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xia2
Tiếng Hàn

box

Từ chứa chữ này · dễ trước

はこhakoRƯƠNG

hộp; thùng; hộp

N5
ひきだしhikidashi

kệ, ngăn kéo

N4
いんばこinbakoẤN RƯƠNG

enseal (stamp) box

こばこkobakoTIỂU RƯƠNG

ensmall box; casket

パンドラのはこpandoranohako

enPandora's box

きょうこうkyoukouKÍNH HẠP

enmirror case

くしげkushigeTRẤT TỨ

entoiletries case

ぶんこうbunkouVĂN HẠP

endocument chest

くしばこkushibakoTRẤT RƯƠNG

encomb box; toiletries case

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匣 (Hạp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict