匪
Phỉ
negation · wicked person
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あら.ずかたみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 22
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fei3
- Tiếng Hàn
- 비, 분
negation · wicked person
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbandit; rebel
enbandit gang
enbandit
enself-sacrificing service
enbandits
enlocal rebels
ensuppression of bandits
ensteadfastness; firmness in one's conviction; having a heart that does not change as easily as a stone rolls about
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).