Kaori Dict

匪石之心

ひせきのこころ

hisekinokokoro

Âm Hán-Việt: PHỈ THẠCH CHI TÂM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.steadfastness; firmness in one's conviction; having a heart that does not change as easily as a stone rolls about

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匪石之心 (ひせきのこころ) — steadfastness; firmness in one's conviction; having a heart that does not change as easily as a stone rolls about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict