咀
Trớ
bite · eat
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソショ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- か.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ju3, zui3
- Tiếng Hàn
- 저
bite · eat
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enchewing; mastication · digestion (e.g. of words); assimilation; comprehension; appreciation
enmuscle of mastication
enmastication
encurse; malediction; hex
enchewing power; chewing strength; bite strength; masticatory strength; strength of mastication
enJapanese Society for Mastication Science and Health Promotion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).