Kaori Dict

咀嚼力

そしゃくりょく

soshakuryoku

Âm Hán-Việt: TRỚ TƯỚC LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chewing power; chewing strength; bite strength; masticatory strength; strength of mastication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咀嚼力 (そしゃくりょく) — chewing power; chewing strength; bite strength; masticatory strength; strength of mastication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict