Kaori Dict

Tước

bite

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiao2, jiao4, jue2
Tiếng Hàn

bite

Từ chứa chữ này · dễ trước

かむkamu

cắn; nhai; kẹt; gắn; tham gia

N4
そしゃくsoshakuTRỚ TƯỚC

enchewing; mastication · digestion (e.g. of words); assimilation; comprehension; appreciation

そしゃくきんsoshakukinTRỚ TƯỚC CÂN

enmuscle of mastication

そしゃくうんどうsoshakuundouTRỚ TƯỚC VẬN ĐỘNG

enmastication

かますkamasu

ento force someone to clamp with their teeth; to force into someone's mouth (e.g. a gag) · to wedge into a space

かませるkamaseru

ento force someone to clamp with their teeth; to force into someone's mouth (e.g. a gag) · to wedge into a space

そしゃくりょくsoshakuryokuTRỚ TƯỚC LỰC

enchewing power; chewing strength; bite strength; masticatory strength; strength of mastication

にっぽんそしゃくがっかいnipponsoshakugakkaiNHẬT BẢN TRỚ TƯỚC HỌC HỘI

enJapanese Society for Mastication Science and Health Promotion

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚼 (Tước) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict