Kaori Dict

Đạm

eat

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dan4
Tiếng Hàn

eat

Từ chứa chữ này · dễ trước

くうkuu

ăn; sống; ăn vào; tấn công

N3
けんたんkentanKIỆN ĐẠM

engluttony; voracity

けんたんかkentankaKIỆN ĐẠM GIA

englutton; gormandizer; gormandiser

たんかtankaĐẠM HA

encaustic words; defiant words

たんかをきるtankawokiru

ento speak sharply (e.g. during a heated discussion or argument)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啖 (Đạm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict