Kaori Dict

Ẩu

vomit · nauseated

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ou1, ou3, ou4
Tiếng Hàn
구, 후

vomit · nauseated

Từ chứa chữ này · dễ trước

はきけhakike

đau bụng; nôn

N2
おうとoutoẨU THỔ

envomiting; emesis

thông dụng
へどhedoPHẢN THỔ

envomit; vomiting

えずくezuku

ento vomit; to throw up; to feel nauseated; to feel sick

ふんしゅつせいおうとfunshutsuseioutoPHUN XUẤT TÍNH ẨU THỔ

enprojectile vomiting

むかつきmukatsukiẨU

engetting nauseated; getting angry

おうきoukiẨU KHÍ

ennausea

おうとはんしゃoutohanshaẨU THỔ PHẢN XẠ

envomiting reflex; retching reflex

おうとちゅうすうoutochuusuuẨU THỔ TRUNG XU

envomiting center; area postrema; part of the brain that controls vomiting

おうとぶつoutobutsuẨU THỔ VẬT

envomit; vomitus; vomited matter

からえずきkaraezukiKHÔNG ẨU

enretching; vomiturition

かしょくおうとkashokuoutoQUÁ THỰC ẨU THỔ

enbulimia

しゅうきせいおうとしょうshuukiseioutoshouCHU KỲ TÍNH ẨU THỔ CHỨNG

encyclic vomiting syndrome; CVS

アセトンけつせいおうとしょうasetonketsuseioutoshou

enacetonemic vomiting; cyclic vomiting syndrome

おうとoutoẨU THỔ

enNausea (novel by Sartre)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘔 (Ẩu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict