噸
Đốn
tonnage · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dun1, dun4
- Tiếng Hàn
- 톤
tonnage · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg); tonne
thông dụng
enmeasured ton
enlong ton
endead-weight tonnage
endead-weight tonnage
enmetric ton; tonne
entonnage
enlong ton; British ton
enshort ton
entonnage dues
engross tonnage; aggregate tonnage
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).