Kaori Dict

嚏

Xì · Đế · Sí

hắt hơi; sổ mũi

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ti4
Tiếng Hàn
체

hắt hơi; sổ mũi

Từ chứa chữ này · dễ trước

くしゃみkushamiXÌ

hắt hơi

N2
ひるhiru

ento sneeze

はなひるhanahiru

ento sneeze

はなひりのきhanahirinoki

enLeucothoe grayana (species of ericaceous plant)

ちんがくしゃみをしたようchingakushamiwoshitayou

encrumpled up (of a face; like the face of a Japanese spaniel while it's sneezing)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚏 (Xì) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict