Kaori Dict

Khuê

square jewel · corner · angle · edge

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1837 / 2.501
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gui1
Tiếng Hàn

square jewel · corner · angle · edge

Từ chứa chữ này · dễ trước

とけいtokeiTHỜI KẾ

ena watch; a clock

N5
とうけいtoukeiĐAO KHUÊ

enmedicine; art of medicine; doctor · dispensing spoon

とうけいかtoukeikaĐAO KHUÊ GIA

endoctor

けいへきkeihekiKHUÊ BÍCH

enritual jades worn by feudal lords in ancient China

せんけいコンジロームsenkeikonjiroomu

engenital warts; venereal warts; anal warts; condylomata acuminata

せんけいコンジローマsenkeikonjirooma

engenital warts; venereal warts; anal warts; condylomata acuminata

せんけいsenkeiTIÊM HÌNH

enpointed; pointy; acuminate

パラグアイparaguaiBA LẠP KHUÊ

enParaguay

けいかくkeikakuKHUÊ GIÁC

enrough edges (of one's character, words, etc.); abrasiveness; harshness; sharpness · edges (of a gem)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圭 (Khuê) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict