Kaori Dict

時計

とけい

tokei

N5

Âm Hán-Việt: THỜI KẾ

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

ena watch; a clockNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.clock; watch; timepiece

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom nhìn đồng hồ.

    Tom looked at the clock.

  • Bạn có biết đồng hồ của tôi ở đâu không?

    Do you know where my watch is?

  • Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ ra.

    He took apart a watch.

  • Đồng hồ của tôi bị trộm mất rồi.

    My watch has been stolen.

  • Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền?

    How much does the watch cost?

  • Trong phòng tôi không có đồng hồ.

    There are no clocks in my room.

  • Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.

    There's a large clock near the top of the tower.

  • What time is it by your watch?

  • Something is the matter with my watch.

  • This watch keeps correct time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時計 (とけい) — a watch; a clock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict