Kaori Dict

Thản

level · wide

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tan3
Tiếng Hàn

level · wide

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょしんたんかいkyoshintankaiHƯ TÂM THẢN HOÀI

enwith an open and calm mind; with no preconceived notions; without reserve; frank; candid

へいたんheitanBÌNH THẢN

eneven; flat; level; smooth · calm; peaceful; uneventful; easy; uncomplicated; trouble-free

たんたんtantan

enlevel; even; flat; smooth · uneventful; peaceful; monotonous

たんかいtankaiTHẢN HOÀI

enlevel emotion; frankness

アフガニスタンafuganisutanÁ PHÚ HÃN TƯ THẢN

enAfghanistan

タンタンめんtantanmen

entan tan ramen; Szechuan dish of noodles covered with a sauce of sesame paste and chili oil

へいたんかぐんheitankagunBÌNH THẢN GIA QUẦN

enflat module

へいたんちheitanchiBÌNH THẢN ĐỊA

enflat plot of land; level land; flat terrain

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坦 (Thản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict