Kaori Dict

平坦地

へいたんち

heitanchi

Âm Hán-Việt: BÌNH THẢN ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flat plot of land; level land; flat terrain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平坦地 (へいたんち) — flat plot of land; level land; flat terrain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict