埼
Kỳ · Kì
cape · spit · promontory
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
Lớp 4 Hán tự 埼 bên tiếng Trung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さきさいみさき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #971 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qi2
- Tiếng Hàn
- 기
cape · spit · promontory
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
bán đảo nhỏ
thông dụng
enSaitama (city, prefecture)
thông dụng
enSaitama Prefecture (Kanto area)
enSaitama Prefecture
enSaikyō Line (railway line running from Tokyo to Saitama)
enSaitama Resona Bank
enSaitama Medical School
enMuseum of Modern Art, Saitama
enSaitama Institute of Technology
enSaitama University
enSaitama Bank
enSaitama Bank (abbr)
enSaitama Prefectural University
enSaitama Gakuen University
enSaitama Prefectural Police (abbr)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).