Kaori Dict

Hào

trench · dugout · air raid shelter

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2273 / 2.501
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hao2
Tiếng Hàn

trench · dugout · air raid shelter

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほりhoriQUẬT

hào; kênh; hào đào

N3
そとぼりsotoboriNGOẠI QUẬT

khu vực ngoài

thông dụng
うちぼりuchiboriNỘI QUẬT

eninner moat; moat within the castle walls

thông dụng
ごうgouHÀO

enmoat; fosse; trench; ditch · underground air-raid shelter; dugout

thông dụng
ざんごうzangouTIỆM HÀO

entrench; dugout

ぼうくうごうboukuugouPHÒNG KHÔNG HÀO

enair-raid shelter; bomb shelter

えんごうengouYỂM HÀO

encover trench

たいひごうtaihigouĐÃI TỊ HÀO

enbomb shelter; dugout; trench

ざんごうねつzangounetsuTIỆM HÀO NHIỆT

entrench fever

すいごうsuigouTHUỶ HÀO

enwater jump (on a racetrack, etc.) · moat (around a castle, etc.)

ごうあとgouatoHÀO TÍCH

enremains of a dugout (usu. military)

ざんごうせんzangousenTIỆM HÀO KHUYẾT

entrench warfare

えんたいごうentaigouYỂM THỂ HÀO

enbunker; shelter

えんぺいごうenpeigouYỂM TẾ HÀO

enbunker; covered trench; dugout

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壕 (Hào) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict