Kaori Dict

壕跡

ごうあと

gouato

Âm Hán-Việt: HÀO TÍCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.remains of a dugout (usu. military)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壕跡 (ごうあと) — remains of a dugout (usu. military) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict