Kaori Dict

Yểm · Yêm

cover · suffocate · obstruct

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2047 / 2.501
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan3, yan1
Tiếng Hàn

cover · suffocate · obstruct

Từ chứa chữ này · dễ trước

きそくえんえんkisokuen'en

engasping for breath; at one's last gasp; breathing feebly; on the brink of death; more dead than alive

えんえんen'en

engasping

あまみのくろうさぎamaminokurousagi

enAmami rabbit (Pentalagus furnessi); Ryukyu rabbit

あまみすずめだいamamisuzumedaiYỂM MỸ TƯỚC ĐIÊU

enstout chromis (Chromis chrysura)

あまみはなさきがえるamamihanasakigaeruYỂM MỸ TỴ TIÊN OA

enAmami tip-nosed frog (Odorrana amamiensis)

あんらanraAM LA

enmango

あまみほしぞらふぐamamihoshizorafuguYỂM MỸ TINH KHÔNG HÀ ĐỒN

enwhite-spotted pufferfish (Torquigener albomaculosus)

あまみとげねずみamamitogenezumiYỂM MỸ CỨC THỬ

enRyukyu spiny rat (Tokudaia osimensis)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奄 (Yểm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict