Kaori Dict

奄美鼻先蛙

あまみはなさきがえる

amamihanasakigaeru

Âm Hán-Việt: YỂM MỸ TỴ TIÊN OA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Amami tip-nosed frog (Odorrana amamiensis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奄美鼻先蛙 (あまみはなさきがえる) — Amami tip-nosed frog (Odorrana amamiensis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict