奠
Điện
decision
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テンデンテイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さだ.めるまつ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 37
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dian4
- Tiếng Hàn
- 전
decision
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engift brought to a funeral (usu. money); funeral offering; condolence gift; incense money
entransferring the capital
enhumbly presenting something; reverently offering
enFestival to Plead for Skills (progenitor festival of Tanabata)
enreverentially offering a branch of the sacred tree
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).