Kaori Dict

乞巧奠

きっこうでん

kikkouden

Âm Hán-Việt: KHẤT XẢO ĐIỆN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Festival to Plead for Skills (progenitor festival of Tanabata)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乞巧奠 (きっこうでん) — Festival to Plead for Skills (progenitor festival of Tanabata) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict