Kaori Dict

Tỷ · Tỉ

mother

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bi3
Tiếng Hàn

mother

Từ chứa chữ này · dễ trước

せんぴsenpiTIÊN TỶ

en(one's) late mother

こうそひkousohiHOÀNG TỔ TỶ

endeceased grandmother of the emperor

こうひkouhiHOÀNG TỶ

endeceased Queen Mother; deceased Empress Dowager

そひsohiTỔ TỶ

endeceased grandmother

こうひkouhiKHẢO TỶ

endeceased parents; one's late mother and father

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妣 (Tỷ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict