Kaori Dict

皇祖妣

こうそひ

kousohi

Âm Hán-Việt: HOÀNG TỔ TỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deceased grandmother of the emperor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇祖妣 (こうそひ) — deceased grandmother of the emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict