Kaori Dict

Viện · Viên

beautiful woman · princess

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#1735 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yuan4, yuan2
Tiếng Hàn

beautiful woman · princess

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひめhime

enyoung lady of noble birth; princess (esp. in Western contexts, tales, etc.) · girl

thông dụng
えひめけんehimekenÁI VIỆN HUYỀN

enEhime Prefecture (Shikoku)

さいえんsaienTÀI VIỆN

enliterary woman; talented woman

えひめehimeÁI VIỆN

enEhime (prefecture)

せおりつひめseoritsuhimeLẠI CHỨC TÂN CƠ

enSeoritsuhime (goddess of purification, water, waterfalls and rivers)

えひめじょしたんだいehimejoshitandaiÁI VIỆN NỮ TỬ ĐOẢN ĐẠI

enEhime Women's Junior College

えひめだいがくehimedaigakuÁI VIỆN ĐẠI HỌC

enEhime University

えひめだいehimedaiÁI VIỆN ĐẠI

enEhime University (abbr)

えひめけんりついりょうぎじゅつだいがくehimekenritsuiryougijutsudaigakuÁI VIỆN HUYỀN LẬP Y LIỆU KỸ THUẬT ĐẠI HỌC

enEhime Prefectural University of Health Science

えひめけんけいehimekenkeiÁI VIỆN HUYỀN CẢNH

enEhime Prefectural Police (abbr)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媛 (Viện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict