Kaori Dict

瀬織津姫

せおりつひめ

seoritsuhime

Âm Hán-Việt: LẠI CHỨC TÂN CƠ

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.Seoritsuhime (goddess of purification, water, waterfalls and rivers)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀬織津姫 (せおりつひめ) — Seoritsuhime (goddess of purification, water, waterfalls and rivers) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict