媽
Má · Mụ · Ma
mother · mare
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ボモ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はは
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 38
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ma1
- Tiếng Hàn
- 마
mother · mare
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enamah (foreign maid or nursemaid working in east Asia)
enMacao; Macau
enbamboo shoots boiled, sliced, fermented, dried or preserved in salt, then soaked in hot water and sea salt
enceremony performed by Chinese merchants disembarking in Nagasaki (Edo period)
enMazu (Chinese goddess of the sea)
enMazu temple
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).