Kaori Dict

菩薩揚げ

ぼさあげ

bosaage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.ceremony performed by Chinese merchants disembarking in Nagasaki (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菩薩揚げ (ぼさあげ) — ceremony performed by Chinese merchants disembarking in Nagasaki (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict