Kaori Dict

Phu

hatch · incubate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 39
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fu1
Tiếng Hàn

hatch · incubate

Từ chứa chữ này · dễ trước

じんこうふかほうjinkoufukahouNHÂN CÔNG PHU HOÁ PHÁP

enartificial incubation (method)

かえすkaesu

ento hatch; to incubate

かえるkaeru

ento hatch (out)

ふかfukaPHU HOÁ

enincubation; hatching

ふかきfukakiPHU HOÁ KHÍ

enincubator

ふらんfuranPHU NOÃN

enincubation; hatching

ふらんきfurankiPHU NOÃN KHÍ

enincubator

じんこうふかjinkoufukaNHÂN CÔNG PHU HOÁ

enartificial incubation; artificial hatching

ふかじょうfukajouPHU HOÁ TRƯỜNG

enhatchery

ふかようらんfukayouranPHU HOÁ DỤNG NOÃN

enhatching egg

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孵 (Phu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict