字義Nghĩa
ấp trứng, nởmáy dịch
fūPHU
- 1.sinh sản
- 2.ấp
- 3.trứng nở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
孵〈动〉 (形声。从卵,孚声。本义鸟类伏在卵上,使卵内的胚胎发育成雏鸟) 同本义 孵化 孵卵 孵育 并非每只蛋都能孵育出小鸡 孵 fū ⒈鸟类伏在卵上,用体温使卵内的胚胎发育成雏鸟(现可采用人工的方法,使卵孵化)。 ⒉昆虫、鱼类、爬行动物等的卵在一定温度和其它条件下变成幼虫或小动物~化。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
孚 — ấp ủ; 孵 over eggs 卵
組詞Từ chứa chữ này
- 孵化sinh sản
- 孵卵ấp trứng
- 孵育ấp ủ
- 孵蛋ấp trứng
- 孵化器máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)
- 孵化場nhà ấp trứng
- 孵化期thời kỳ ấp
- 未孵chưa nở