學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
未孵
未孵
wèi
fū
[ㄨㄟˋ ㄈㄨ]
VỊ PHU
1.
chưa nở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
未來
wèilái
tương lai
未必
wèibì
không nhất thiết
未
wèi
chưa
未免
wèimiǎn
không tránh khỏi
前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
孵化
fūhuà
sinh sản
尚未
shàngwèi
chưa; vẫn chưa
從未
cóngwèi
chưa từng
逐字解
Từng chữ trong từ
未
vị, mùi
chưa
孵
phu
ấp trứng, nở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
微服
wēifú
(của quan chức cấp cao) mặc thường phục để đi vi hành
為夫
wéifū
(thời cổ đại) từ dùng bởi người chồng để chỉ bản thân khi nói chuyện với vợ
為父
wéifù
từ dùng bởi người cha để chỉ bản thân khi nói chuyện với con cái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
未孵 nghĩa là gì? · Kaori Dict