學華語Kaori Dict

從未

giản thể: 从未

cóngwèi

ㄘㄨㄥˊ ㄨㄟˋ

TÒNG VỊ

HSK 7-9Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空從未如此澄澈。

    tiānkōng cóngwèi rúcǐ chéngchè。

    Trời chưa bao giờ trong vắt như vậy

  • 2

    我之前從未到過那兒。

    wǒ zhīqián cóngwèi dào guò nàr。

    Tôi chưa từng đến đó trước đây

  • 3

    我從未後悔與你結婚。

    wǒ cóngwèi hòuhuǐ yǔ nǐ jiéhūn。

    Tôi chưa bao giờ hối tiếc về việc kết hôn với anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從未 nghĩa là gì? · Kaori Dict