孵化
fūhuà
[ㄈㄨ ㄏㄨㄚˋ]
PHU HOÁ
HSK 7-9V
- 1.sinh sản
- 2.ấp
- 3.đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.