學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮滑
浮滑
fú
huá
[ㄈㄨˊ ㄏㄨㄚˊ]
PHÙ HOẠT
1.
(ngôn ngữ hoặc hành vi) hời hợt và không chân thành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滑
huá
trượt; lướt
浮
fú
nổi
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
光滑
guānghuá
bóng; mượt; trơn tru
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
浮躁
fúzào
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
浮力
fúlì
lực nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腐化
fǔhuà
mục nát
孵化
fūhuà
sinh sản
氟化
fúhuà
sự flo hoá
浮華
fúhuá
phô trương
赴華
fùHuá
đi thăm Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict