學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮華
浮華
giản thể:
浮华
fú
huá
[ㄈㄨˊ ㄏㄨㄚˊ]
PHÙ HOA
1.
phô trương
2.
giả tạo
3.
hào nhoáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
華人
Huárén
người Hoa hoặc người gốc Hoa
華語
Huáyǔ
Ngôn ngữ Trung Quốc
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
浮
fú
nổi
才華
cáihuá
tài năng
華僑
Huáqiáo
Hoa kiều
華裔
Huáyì
người Hoa
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
華
hoa, hoá
hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腐化
fǔhuà
mục nát
孵化
fūhuà
sinh sản
氟化
fúhuà
sự flo hoá
浮滑
fúhuá
(ngôn ngữ hoặc hành vi) hời hợt và không chân thành
赴華
fùHuá
đi thăm Trung Quốc
記憶技巧
Mẹo nhớ
華
HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮華 nghĩa là gì? · Kaori Dict