- 1.từ dùng bởi người cha để chỉ bản thân khi nói chuyện với con cái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.