孵化器
fūhuàqì
[ㄈㄨ ㄏㄨㄚˋ ㄑㄧˋ]
PHU HOÁ KHÍ
- 1.máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.