學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孵卵
孵卵
fū
luǎn
[ㄈㄨ ㄌㄨㄢˇ]
PHU NOÃN
1.
ấp trứng
2.
ấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卵
luǎn
trứng; noãn; trứng động vật
孵化
fūhuà
sinh sản
孵
fū
sinh sản
卵圓
luǎnyuán
hình bầu dục
卵子
luǎnzǐ
noãn
卵子
luǎnzi
trứng
卵巢
luǎncháo
buồng trứng
卵形
luǎnxíng
hình bầu dục
逐字解
Từng chữ trong từ
孵
phu
ấp trứng, nở
卵
noãn
trứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孵卵 nghĩa là gì? · Kaori Dict