寥
Liêu
lonely
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さび.しい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 40
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- liao2
- Tiếng Hàn
- 료
lonely
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endesolate; dreary; bleak
enloneliness; desolateness
enlonely; dreary; desolate; barren · few; scarce; sparse; rare; hardly any
endesolate; lonely; barren
enfeeling of loneliness; feeling of desolation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).