寥々
りょうりょう
ryouryou
Cách viết khác: 寥寥
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
1.lonely; dreary; desolate; barren
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
2.few; scarce; sparse; rare; hardly any
りょうりょう
ryouryou
Cách viết khác: 寥寥
1.lonely; dreary; desolate; barren
2.few; scarce; sparse; rare; hardly any