Kaori Dict

両々

りょうりょう

ryouryou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both; two each

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The high performance and the elegant design of this model have combined to give it a high reputation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両々 (りょうりょう) — both; two each | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict