巌
Nham
rock · crag · boulder
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ガン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いわいわおけわ.しい
- Đọc trong tên người (名乗り)
- よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1986 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 46
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan2
- Tiếng Hàn
- 암
rock · crag · boulder
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tảng đá; thạch
enhuge rock; crag
enstrangely shaped large rock; large rock of unusual shape
encave; cavern
enwall of rock; rock cliff; rock face
encraggy; steep (as of a mountain)
entop of a massive rock
ennear-vertical cliff or peak
ensteep, towering rock
enwithered trees and frozen rocks; a person that is hard to approach
enridge of a cliff; rock ridge
enhuge rock; massive boulder
enpine tree growing on a rock
enThe Count of Monte Cristo (novel by Alexandre Dumas)
enBlue Cliff Record; Biyan Lu (collection of Zen Buddhist koans compiled in China during the Song Dynasty)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).