Kaori Dict

枯木寒巌

こぼくかんがん

kobokukangan

Âm Hán-Việt: KHÔ MỘC HÀN NHAM

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.withered trees and frozen rocks; a person that is hard to approach

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯木寒巌 (こぼくかんがん) — withered trees and frozen rocks; a person that is hard to approach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict