庄
Trang
level · in the country · manor · village
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウソソウホウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- まさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1693 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 53
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhuang1
- Tiếng Hàn
- 장
level · in the country · manor · village · hamlet
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
envillage headman (esp. in the Kansai region)
enmanor; demesne
envillage; countryside; country house
enmanor; villa
enadministrator of a manor · village headman (Edo period)
enshōya-ken; kitsune-ken; game similar to rock, paper, scissors, played with hand gestures representing a fox, hunter and village headman
enmenko; children's game in which thick circular or rectangular cards are slapped down on the ground to overturn other cards
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).