Kaori Dict

庄屋券

しょうやけん

shouyaken

Âm Hán-Việt: TRANG ỐC KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.menko; children's game in which thick circular or rectangular cards are slapped down on the ground to overturn other cards

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庄屋券 (しょうやけん) — menko; children's game in which thick circular or rectangular cards are slapped down on the ground to overturn other cards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict