Kaori Dict

Khuếch

enclosure · quarter · red-light district

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 53
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kuo4
Tiếng Hàn
확, 곽

enclosure · quarter · red-light district

Từ chứa chữ này · dễ trước

がいかくgaikakuNGOẠI QUÁCH

enouter fence; outer enclosure; outer block · outline; contour

thông dụng
じょうかくjoukakuTHÀNH QUÁCH

encastle; citadel; fortress · castle walls; enclosure

thông dụng
りんかくrinkakuLUÂN QUÁCH

encontour; outline; silhouette · summary; outline; sketch

thông dụng
いっかくikkakuNHẤT QUÁCH

enone block; enclosure

ゆうかくyuukakuDU QUÁCH

en(licensed) red light district

かくせいkakuseiKHUẾCH THANH

enpurification; cleaning up; purging

くるわkuruwaKHUẾCH

endistrict; quarter · enclosure; area enclosed by earthwork

くるわことばkuruwakotobaQUÁCH NGÔN DIỆP

ensociolect or secret language used by prostitutes in red-light districts (Edo period); vulgar words used by prostitutes (Edo period)

ほうかくhoukakuPHÁO KHUẾCH

enarmored enclosure for guns on a warship; casemate

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廓 (Khuếch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict