Kaori Dict

彳

Xích · Sách

stop · linger · loiter · going man radical (no. 60)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 60
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chi4
Tiếng Hàn
척

stop · linger · loiter · going man radical (no. 60)

Từ chứa chữ này · dễ trước

たたずむtatazumu

đứng im; đứng yên; đứng cô độc

thông dụng
ぎょうにんべんgyouninbenHÀNH NHÂN THIÊN

enkanji "going man" radical (radical 60)

てきちょくtekichokuXÍCH XÚC

enstopping in one's tracks; standing still

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彳 (Xích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict