Kaori Dict

行人偏

ぎょうにんべん

gyouninben

Âm Hán-Việt: HÀNH NHÂN THIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kanji "going man" radical (radical 60)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行人偏 (ぎょうにんべん) — kanji "going man" radical (radical 60) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict