彿
Phất
dimly
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 60
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu2
- Tiếng Hàn
- 불
dimly
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enNamu Amida Butsu; Hail Amitabha Buddha; Homage to Amida Buddha
en(bearing a) close resemblance; vivid reminder (e.g. of the past) · dim; faint; vague; blurred
enthe sky and water merging into one; seamless merging of the sea and the sky
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).