Kaori Dict

南無阿弥陀仏

なむあみだぶつ

namuamidabutsu

Âm Hán-Việt: NAM VÔ A DI ĐÀ PHẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữBuddhism

    1.Namu Amida Butsu; Hail Amitabha Buddha; Homage to Amida Buddha

    prayer for rebirth in the Pure Land of Amitabha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南無阿弥陀仏 (なむあみだぶつ) — Namu Amida Butsu; Hail Amitabha Buddha; Homage to Amida Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict