Kaori Dict

彷彿

ほうふつ

houfutsu

Âm Hán-Việt: BÀNG PHẤT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtính từ đuôi たるphó từ đi với とtha động từ

    1.(bearing a) close resemblance; vivid reminder (e.g. of the past)

    usu. as 〜を彷彿とさせる

  2. phó từ đi với とtính từ đuôi たる

    2.dim; faint; vague; blurred

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彷彿 (ほうふつ) — (bearing a) close resemblance; vivid reminder (e.g. of the past) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict